ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "toàn thể mọi người" (1件)
toàn thể mọi người

日本語
名全員
Toàn thể mọi người đều có mặt.
全員がそろう。
類語検索結果 "toàn thể mọi người" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "toàn thể mọi người" (1件)
Toàn thể mọi người đều có mặt.
全員がそろう。
